Phép dịch "Wang" thành Tiếng Việt

Vương, 王 là các bản dịch hàng đầu của "Wang" thành Tiếng Việt.

Wang proper

A surname derived from a common Chinese surname. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Vương

    proper

    Wang: the Chinese surname [..]

    Uncle Wang and the others have helped out a lot.

    Chú Vương và mấy người khác giúp tôi rất nhiều.

  • Wang: the Chinese surname

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wang verb noun ngữ pháp

(dialectal or obsolete) Cheek; the jaw. [..]

+ Thêm

"wang" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Wang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch