Phép dịch "mutualize" thành Tiếng Việt
làm thành của chung, trở thành của chung là các bản dịch hàng đầu của "mutualize" thành Tiếng Việt.
mutualize
verb
ngữ pháp
To make, or to become mutual [..]
-
làm thành của chung
-
trở thành của chung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mutualize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mutualize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tổ đổi công
-
hello, you know thanh ( mutual ) friend. do you speak English. I (don't) speak Vietnamese. can you tell be about yourself -- you have request to be my friend ?
-
Loại từ lẫn nhau
-
đùm bọc
-
thuyết hỗ sinh
-
tính qua lại
-
bù trừ
-
chung · hổ tương · hỗ · hỗ tương · lẫn nhau · qua lại · tương hỗ
Thêm ví dụ
Thêm