Phép dịch "mummery" thành Tiếng Việt

kịch câm, lễ nghi lố lăng, uốm pùi là các bản dịch hàng đầu của "mummery" thành Tiếng Việt.

mummery noun ngữ pháp

merrymaking; the performance of a mummer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kịch câm

  • lễ nghi lố lăng

  • uốm pùi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mummery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mummery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch