Phép dịch "mummer" thành Tiếng Việt

diễn viên kịch câm, nhuồm đượp là các bản dịch hàng đầu của "mummer" thành Tiếng Việt.

mummer noun ngữ pháp

A person who dons a disguising costume, as for a parade or a festival. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diễn viên kịch câm

  • nhuồm đượp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mummer"

Thêm

Bản dịch "mummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch