Phép dịch "mug" thành Tiếng Việt

ca, mặt, chén vại là các bản dịch hàng đầu của "mug" thành Tiếng Việt.

mug adjective verb noun ngữ pháp

A large cup for hot liquids, usually having a handle and used without a saucer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ca

    noun
  • mặt

    noun

    You know, just, uh, just look for this ugly mug.

    Con cứ tìm người nào có cái mặt xấu xí thế này.

  • chén vại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cốc
    • mồm
    • bóp cổ
    • miệng
    • anh chàng cả tin
    • học sinh chăm học
    • học sinh học gạo
    • thằng khờ
    • thằng ngốc
    • ảnh căn cước
    • cướp
    • cốc có quai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mug"

Các cụm từ tương tự như "mug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch