Phép dịch "muddled" thành Tiếng Việt

quẩn quanh, rối mù, bối rối là các bản dịch hàng đầu của "muddled" thành Tiếng Việt.

muddled adjective verb ngữ pháp

This word needs a definition. Please help out and add a definition, then remove the text {{rfdef}}. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quẩn quanh

  • rối mù

  • bối rối

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lộn xộn
    • rối rắm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muddled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "muddled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhầm lẫn
  • rối trí
  • ngớ ngẩn · u mê · đần độn
  • quẩn
  • quẫn trí
  • rối beng · rối mắt
  • loay hoay · luẩn quẩn · làm hỏng · làm lung tung · làm lộn xộn · làm mụ · làm rối · làm rối trí · làm đần độn · lúng túng · tình trạng lung tung · tình trạng lộn xộn · tình trạng rối ren
  • loay hoay · luẩn quẩn · làm hỏng · làm lung tung · làm lộn xộn · làm mụ · làm rối · làm rối trí · làm đần độn · lúng túng · tình trạng lung tung · tình trạng lộn xộn · tình trạng rối ren
Thêm

Bản dịch "muddled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch