Phép dịch "muckworm" thành Tiếng Việt
giòi, kẻ biển lận, kẻ bủn xỉn là các bản dịch hàng đầu của "muckworm" thành Tiếng Việt.
muckworm
noun
ngữ pháp
A larva living in mud or manure. [..]
-
giòi
noun -
kẻ biển lận
-
kẻ bủn xỉn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ hà tiện
- kẻ keo kiệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muckworm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm