Phép dịch "muckle" thành Tiếng Việt

nhiều là bản dịch của "muckle" thành Tiếng Việt.

muckle adjective verb noun ngữ pháp

(archaic and Northumbrian and Scottish) large, massive; much [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muckle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "muckle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "muckle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch