Phép dịch "muck" thành Tiếng Việt
phân chuồng, làm bẩn, làm hư là các bản dịch hàng đầu của "muck" thành Tiếng Việt.
muck
verb
noun
ngữ pháp
Slimy mud. [..]
-
phân chuồng
-
làm bẩn
-
làm hư
If you muck it up, don't ever think of coming back, except in your coffin.
Nếu anh làm hư chuyện, đừng bao giờ nghĩ tới việc quay về đây, trừ khi trong một cái quan tài. LINH MỤC:
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm hỏng
- làm nhơ
- lấy hết tạp chất
- phá rối
- rác rưởi
- tình trạng bẩn tưởi
- tạp chất
- đi lêu lổng
- đồ kinh tởm
- đồ nhớp nhúa
- đồ ô uế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "muck" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái cào bùn · cái cào phân
Thêm ví dụ
Thêm