Phép dịch "mounting" thành Tiếng Việt

khung, giá, sự lên là các bản dịch hàng đầu của "mounting" thành Tiếng Việt.

mounting adjective noun verb ngữ pháp

describes something that continues to mount; steadily accumulating. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khung

    noun

    They should be mounted in settings of gold.

    Chúng phải được gắn trên các khung bằng vàng.

  • giá

    noun

    Years of training, each mounting to exorbitant cost.

    Nhiều năm huấn luyện, mua được với giá cắt cổ.

  • sự lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự trèo
    • sự tăng lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mounting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mounting"

Các cụm từ tương tự như "mounting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mounting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch