Phép dịch "mountebank" thành Tiếng Việt

lăng băm, người bán thuốc rong là các bản dịch hàng đầu của "mountebank" thành Tiếng Việt.

mountebank verb noun ngữ pháp

One who sells dubious medicines [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lăng băm

  • người bán thuốc rong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mountebank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mountebank"

Thêm

Bản dịch "mountebank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch