Phép dịch "mounted" thành Tiếng Việt
cưỡi ngựa, có giá, có khung là các bản dịch hàng đầu của "mounted" thành Tiếng Việt.
mounted
adjective
verb
Simple past tense and past participle of mount. [..]
-
cưỡi ngựa
Soon we came across a drover mounted on his horse.
Không lâu sau, chúng tôi gặp một chú cao bồi đang cưỡi ngựa.
-
có giá
-
có khung
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cơ giới hoá
- cưỡi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mounted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mounted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
canh gác
-
Núi Logan
-
đăng đàn
-
Công nghệ dán bề mặt
-
Trận chiến núi Định Quân
-
Hành Sơn
-
Hoa Sơn
-
Thái Sơn
Thêm ví dụ
Thêm