Phép dịch "morrow" thành Tiếng Việt

buổi sáng, ngày hôm sau là các bản dịch hàng đầu của "morrow" thành Tiếng Việt.

morrow verb noun ngữ pháp

(archaic) The next or following day. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buổi sáng

    noun

    The period of time from the start of the day (midnight) until midday (12:00).

  • ngày hôm sau

    17 But it came to pass that on the morrow they did return.

    17 Nhưng chuyện rằng, đến ngày hôm sau họ đã trở về.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morrow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Morrow proper

A Scottish and Irish patronymic surname. [..]

+ Thêm

"Morrow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Morrow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "morrow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morrow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch