Phép dịch "morphology" thành Tiếng Việt
hình thái học, từ pháp, Hình thái học là các bản dịch hàng đầu của "morphology" thành Tiếng Việt.
morphology
noun
ngữ pháp
(uncountable) A scientific study of form and structure, usually without regard to function. Especially: [..]
-
hình thái học
nounThat's an important difference because it marks two completely different morphologies.
Đây là một khác biệt quan trọng vì nó nhấn mạnh 2 khác biệt về hình thái học.
-
từ pháp
noun -
Hình thái học
linguistics: the identification, analysis and description of the structure of a given language's morphemes and other linguistic units
is not so much that the wing has some interesting morphology.
không phải là hình thái học thú vị của cánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morphology " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "morphology" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân loại hình thái của thiên hà
-
Loại hình ngôn ngữ
-
hình thái học
-
hình thái học
-
hình thái học
Thêm ví dụ
Thêm