Phép dịch "Morris" thành Tiếng Việt

Morris, điệu nhảy morit, morris là các bản dịch hàng đầu của "Morris" thành Tiếng Việt.

Morris proper noun

An English and Scottish surname derived from the Norman given name Maurice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Morris

    Morris (họa sĩ truyện tranh)

    Better deliver them books, Morris, where they can be read.

    Morris, anh nên phát mấy cuốn sách đó ở chỗ nào người ta đọc được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Morris " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

morris noun ngữ pháp

(weaponry) A type of pike. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điệu nhảy morit

  • morris

    Why would he send Agent morris a letter?

    Tại sao hắn gửi đặc vụ Morris lá thư này?

Thêm

Bản dịch "Morris" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch