Phép dịch "monophyly" thành Tiếng Việt

Đơn ngành là bản dịch của "monophyly" thành Tiếng Việt.

monophyly noun ngữ pháp

(systematics) In cladistics, the condition of being monophyletic, of including all descendants from a given ancestral species. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đơn ngành

    condition of being monophyletic, of including all descendants from a given ancestral species

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monophyly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monophyly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch