Phép dịch "monomial" thành Tiếng Việt

đơn thức, Đơn thức là các bản dịch hàng đầu của "monomial" thành Tiếng Việt.

monomial adjective noun neuter ngữ pháp

Relative to an algebraic expression consisting of one term. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đơn thức

    adjective
  • Đơn thức

    polynomial which has only one term

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monomial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monomial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch