Phép dịch "monopolization" thành Tiếng Việt
sự giữ độc quyền là bản dịch của "monopolization" thành Tiếng Việt.
monopolization
noun
ngữ pháp
The act of monopolizing or the state of being monopolized [..]
-
sự giữ độc quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monopolization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monopolization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độc quyền
-
chiếm độc quyền · giữ độc quyền · lũng đoạn · độc chiếm
-
Đơn cực từ
-
chiếm độc quyền · giữ độc quyền · lũng đoạn · độc chiếm
-
chiếm độc quyền · giữ độc quyền · lũng đoạn · độc chiếm
Thêm ví dụ
Thêm