Phép dịch "monetary" thành Tiếng Việt
tiền tệ, tiền tài là các bản dịch hàng đầu của "monetary" thành Tiếng Việt.
monetary
adjective
ngữ pháp
Of, pertaining to, or consisting of money. [..]
-
tiền tệ
nounOnly then we set up the infrastructure and management and the monetary.
Chỉ sau đó, chúng tôi thiết lập cơ sở hạ tầng và quản lý và tiền tệ.
-
tiền tài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monetary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Monetary
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Monetary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Monetary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "monetary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
Tiền cơ sở
-
Chế độ tiền tệ
-
Liên minh tiền tệ
-
đơn vị tiền tệ
-
khủng hoảng tiền tệ
-
Chính sách lưu thông tiền tệ
-
giá trị tiền tệ
Thêm ví dụ
Thêm