Phép dịch "Monetary standard" thành Tiếng Việt

Bản vị tiền tệ là bản dịch của "Monetary standard" thành Tiếng Việt.

Monetary standard
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bản vị tiền tệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Monetary standard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

monetary standard noun

the value behind the money in a monetary system

+ Thêm

"monetary standard" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho monetary standard trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Monetary standard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch