Phép dịch "Monetarism" thành Tiếng Việt
Chủ nghĩa trọng tiền, Chủ nghĩa tiền tệ, chủ nghĩa tiền tệ là các bản dịch hàng đầu của "Monetarism" thành Tiếng Việt.
Monetarism
-
Chủ nghĩa trọng tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Monetarism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
monetarism
noun
ngữ pháp
(economics) The doctrine that economic systems are controlled by variations in the supply of money [..]
-
Chủ nghĩa tiền tệ
school of thought in monetary economics
-
chủ nghĩa tiền tệ
Thêm ví dụ
Thêm