Phép dịch "moan" thành Tiếng Việt

rên, kêu ca, kêu van là các bản dịch hàng đầu của "moan" thành Tiếng Việt.

moan verb noun ngữ pháp

a low, mournful cry of pain, sorrow or pleasure [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rên

    verb

    I assume my name came up last night in the form of a moan.

    Tôi cho rằng tên tôi đã được nhắc đến đêm qua, lúc cô đang rên rỉ.

  • kêu ca

  • kêu van

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rên rẩm
    • rên rỉ
    • rên xiết
    • rền rĩ
    • ta thán
    • than phiền
    • than van
    • tiếng kêu van
    • tiếng rền rĩ
    • tiếng than van
    • than vãn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "moan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "moan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch