Phép dịch "mob" thành Tiếng Việt
đám đông hỗn tạp, bâu, đám đông hỗn loạn là các bản dịch hàng đầu của "mob" thành Tiếng Việt.
An unruly group of people. [..]
-
đám đông hỗn tạp
For yes, it was now a mob, lacking any organization.
Đúng vậy, lúc đó họ chỉ là một đám đông hỗn tạp, vô tổ chức.
-
bâu
verb -
đám đông hỗn loạn
nounI won't have mob violence in this town.
Tôi không muốn có một đám đông hỗn loạn ở đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dân chúng
- dân đen
- kéo ồ vào
- phá phách
- quần chúng
- thường dân
- tấn công
- đám đông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mob " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Man Over Board, used e.g. on the emergency button of a satellite navigator. By pushing the button the operator stores the coordinates of a man overboard incident for easy access. [..]
"MOB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MOB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.