Phép dịch "mixture" thành Tiếng Việt

hỗn dược, hỗn hợp, sự hỗn hợp là các bản dịch hàng đầu của "mixture" thành Tiếng Việt.

mixture noun ngữ pháp

The act of mixing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỗn dược

  • hỗn hợp

    noun

    I cut the mixture too thin, trying to save gas.

    Tôi nghĩ là tôi đã giảm hỗn hợp xuống hơi yếu, để tiết kiệm xăng.

  • sự hỗn hợp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự pha trộn
    • thứ pha trộn
    • vật hỗn hợp
    • pha trộn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mixture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mixture" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mixture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch