Phép dịch "mizen" thành Tiếng Việt
buồm nhỏ phía lái là bản dịch của "mizen" thành Tiếng Việt.
mizen
noun
ngữ pháp
(nautical) mizzenmast [..]
-
buồm nhỏ phía lái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mizen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mizen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồm lái
Thêm ví dụ
Thêm