Phép dịch "mixer" thành Tiếng Việt

máy trộn, người trộn, bộ trộn là các bản dịch hàng đầu của "mixer" thành Tiếng Việt.

mixer noun ngữ pháp

A machine outfitted with (typically blunt) blades with which it mixes or beats ingredients in a bowl below. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy trộn

    noun

    It's like somebody's twisting my intestines with a cement mixer.

    Cứ như có ai đó xoắn ruột gan tôi bằng máy trộn xi măng vậy.

  • người trộn

  • bộ trộn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người giao thiệp
    • người làm quen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mixer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mixer"

Các cụm từ tương tự như "mixer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mixer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch