Phép dịch "mity" thành Tiếng Việt

đầy bét, đầy ve là các bản dịch hàng đầu của "mity" thành Tiếng Việt.

mity adjective ngữ pháp

Having mites.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy bét

  • đầy ve

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch