Phép dịch "mixed" thành Tiếng Việt
lẫn lộn, pha trộn, bối rối là các bản dịch hàng đầu của "mixed" thành Tiếng Việt.
mixed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of mix. [..]
-
lẫn lộn
adjectiveThings must have gotten mixed up after the fire.
Chắc là mọi thứ bị lẫn lộn hết lên sau vụ hỏa hoạn.
-
pha trộn
So I don't know, it started to become an interesting mix.
Vì vậy nó bắt đầu trở thành một sự pha trộn thú vị.
-
bối rối
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hỗn hợp
- hỗn tạp
- lúng túng
- ngơ ngác
- pha tạp
- sửng sốt
- thập cẩm
- trộn
- ô hợp
- tạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mixed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mixed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm thấy vui buồn lẫn lộn · cảm xúc lẫn lộn · cảm xúc rối bời · phân vân
-
hộn · nháo nhào · nhầm lẫn · sú · trộn lên
-
cuộc đánh lộn · cuộc ẩu đả · tình trạng hỗn loạn · tình trạng lộn xộn
-
Bê tông tươi
-
Marketing hỗn hợp
-
Mixed Martial Arts
-
Hàng hoá hỗn hợp
-
láo nháo
Thêm ví dụ
Thêm