Phép dịch "mix" thành Tiếng Việt
trộn, pha, hỗn hợp là các bản dịch hàng đầu của "mix" thành Tiếng Việt.
mix
verb
noun
ngữ pháp
To stir two or more substances together. [..]
-
trộn
verbSo I don't know, it started to become an interesting mix.
Vì vậy nó bắt đầu trở thành một sự pha trộn thú vị.
-
pha
verbSo I don't know, it started to become an interesting mix.
Vì vậy nó bắt đầu trở thành một sự pha trộn thú vị.
-
hỗn hợp
Quicksand is a mix of sand, mud and water.
Cát lún là một hỗn hợp gồm cát, bùn và nước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pha lẫn
- hòa
- chen
- hoà nhập
- liên lụy
- ngào
- khuấy
- bị lai giống
- dính dáng
- giao thiệp
- hoà lẫn
- hoà lẫn vào
- hợp tác
- hợp vào
- lẫn vào
- pha trộn
- trộn lẫn
- bắn
- hòa hợp
- hòa trộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mix"
Các cụm từ tương tự như "mix" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm thấy vui buồn lẫn lộn · cảm xúc lẫn lộn · cảm xúc rối bời · phân vân
-
hộn · nháo nhào · nhầm lẫn · sú · trộn lên
-
cuộc đánh lộn · cuộc ẩu đả · tình trạng hỗn loạn · tình trạng lộn xộn
-
Bê tông tươi
-
Marketing hỗn hợp
-
Mixed Martial Arts
-
Hàng hoá hỗn hợp
-
láo nháo
Thêm ví dụ
Thêm