Phép dịch "mite" thành Tiếng Việt
ve, em bé, bét là các bản dịch hàng đầu của "mite" thành Tiếng Việt.
mite
noun
verb
ngữ pháp
A minute arachnid, of the order Acarina, of which there are many species; as, the cheese mite, sugar mite, harvest mite, etc. See Acarina. [..]
-
ve
nounLice, mites, and ticks can convey various forms of typhus, besides other diseases.
Chấy rận, mạt và ve có thể lây truyền nhiều bệnh, trong đó có các dạng của bệnh sốt ban.
-
em bé
noun -
bét
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phần nhỏ
- vật nhỏ bé
- đồng tiền trinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mite"
Các cụm từ tương tự như "mite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kềnh càng
-
mạt
-
cái ghẻ
Thêm ví dụ
Thêm