Phép dịch "misuser" thành Tiếng Việt

người bạc đâi, người dùng sai, người hành hạ là các bản dịch hàng đầu của "misuser" thành Tiếng Việt.

misuser noun ngữ pháp

A person who misuses something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bạc đâi

  • người dùng sai

  • người hành hạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người lạm dụng
    • người ngược đãi
    • sự lạm dụng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misuser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "misuser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạc đâi · dùng sai · hành hạ · lạm dụng · ngược đãi · sử dụng sai · sự bạc đâi · sự dùng sai · sự hành hạ · sự lạm dụng · sự ngược đãi
  • laïm duïng tieàn trôï caáp
Thêm

Bản dịch "misuser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch