Phép dịch "mistime" thành Tiếng Việt

làm không đúng lúc, nói không đúng lúc là các bản dịch hàng đầu của "mistime" thành Tiếng Việt.

mistime verb ngữ pháp

To do at the wrong time; especially to misjudge the timing of coordinated events. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm không đúng lúc

  • nói không đúng lúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mistime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mistime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch