Phép dịch "mistletoe" thành Tiếng Việt

cây tầm gửi, xà đỡ buồm, Cây tầm gửi là các bản dịch hàng đầu của "mistletoe" thành Tiếng Việt.

mistletoe noun ngữ pháp

Any of several parasitic evergreen plants with white berries that grow in the crowns of oaks, apple trees and other trees. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây tầm gửi

    In time, the superstition arose that kissing underneath the mistletoe would lead to marriage.

    Cuối cùng, sự mê tín dị đoan thành hình, người ta nói rằng việc hôn nhau dưới cây tầm gửi thường dẫn đến hôn nhân.

  • xà đỡ buồm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mistletoe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mistletoe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cây tầm gửi

  • Cây tầm gửi Châu Âu

Hình ảnh có "mistletoe"

Các cụm từ tương tự như "mistletoe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mistletoe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch