Phép dịch "missive" thành Tiếng Việt

thư, công văn, sắp gửi chính thức là các bản dịch hàng đầu của "missive" thành Tiếng Việt.

missive adjective noun ngữ pháp

(formal) A written message; a letter, note or memo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thư

    noun
  • công văn

    Queen Victoria sends Pike two coded missives.

    Nữ hoàng Victoria gửi Thống chế Pike 2 công văn mật mã.

  • sắp gửi chính thức

  • đã gửi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " missive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "missive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch