Phép dịch "missy" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "missy" thành Tiếng Việt.

missy noun adjective ngữ pháp

Of, or pertaining to, female clothing or clothing sizes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    Well, excuse me, missy.

    Chà, xin thứ lỗi, thưa .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " missy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Missy proper

A diminutive of the female given name Melissa. [..]

+ Thêm

"Missy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Missy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "missy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bà · bu n · bà xã · thưa bà · vợ
  • Bà · bu n · bà xã · thưa bà · vợ
Thêm

Bản dịch "missy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch