Phép dịch "mist" thành Tiếng Việt

sương mù, màn, che mờ là các bản dịch hàng đầu của "mist" thành Tiếng Việt.

mist verb noun ngữ pháp

To form mist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sương mù

    noun

    Something come out of the mist and took him.

    Có thứ gì đó hiện ra từ đám sương mù và bắt cậu ấy đi.

  • màn

    In the distance you can see Mt. Fuji through the morning mist.

    Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.

  • che mờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màn che
    • mù sương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mist
+ Thêm

"Mist" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mist trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

MiST verb ngữ pháp

Alternative form of [i]MST[/i] (to mock a work by inserting annotations)

+ Thêm

"MiST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MiST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mist"

Các cụm từ tương tự như "mist" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch