Phép dịch "miserably" thành Tiếng Việt

kinh khủng là bản dịch của "miserably" thành Tiếng Việt.

miserably adverb ngữ pháp

In a miserable manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kinh khủng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miserably " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "miserably" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cùng khổ
  • người bủn xỉn · người keo kiệt
  • sự cùng khổ · sự cực khổ · sự khốn khổ · sự khổ sở · sự nghèo nàn · sự tồi tàn · sự đáng thương
  • bất hạnh · cùng khổ · cực khổ · khốn khổ · khốn đốn · khổ · khổ sở · lầm than · nghèo nàn · sầu khổ · tang thương · tồi tàn · đáng thương
  • khốn khổ
  • lao khổ
  • gian nan
  • bất hạnh · cùng khổ · cực khổ · khốn khổ · khốn đốn · khổ · khổ sở · lầm than · nghèo nàn · sầu khổ · tang thương · tồi tàn · đáng thương
Thêm

Bản dịch "miserably" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch