Phép dịch "miserable" thành Tiếng Việt

nghèo nàn, khổ sở, khốn khổ là các bản dịch hàng đầu của "miserable" thành Tiếng Việt.

miserable adjective noun ngữ pháp

In a state of misery: very sad, ill, or poor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghèo nàn

    adjective

    At the end you want to sustain miserable leftovers.

    Cuối cùng bạn muốn duy trì những thứ nghèo nàn còn lại

  • khổ sở

    adjective

    I am fated to live forever on this miserable Earth.

    Tôi sẽ mãi phải sống trên mặt đất khổ sở này.

  • khốn khổ

    adjective

    I freed his wretched head from his miserable shoulders.

    Ta thả cái đầu đáng thương của hắn khỏi đôi vai khốn khổ đó rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khổ
    • cùng khổ
    • cực khổ
    • khốn đốn
    • lầm than
    • sầu khổ
    • tang thương
    • tồi tàn
    • đáng thương
    • bất hạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miserable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "miserable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "miserable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch