Phép dịch "misdate" thành Tiếng Việt

ghi sai ngày tháng là bản dịch của "misdate" thành Tiếng Việt.

misdate verb noun ngữ pháp

To date incorrectly; to mark with the wrong date. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghi sai ngày tháng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misdate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misdate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch