Phép dịch "miscreated" thành Tiếng Việt
gớm ghiếc, kỳ quái, méo mó là các bản dịch hàng đầu của "miscreated" thành Tiếng Việt.
miscreated
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of miscreate. [..]
-
gớm ghiếc
-
kỳ quái
adjective -
méo mó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miscreated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "miscreated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người kỳ quái · vật kỳ quái
Thêm ví dụ
Thêm