Phép dịch "miscue" thành Tiếng Việt

lỗi lầm, quên vĩ bạch, sự sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "miscue" thành Tiếng Việt.

miscue verb noun ngữ pháp

(sports) In a cue sport, to make an error in hitting the ball with the cue. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗi lầm

  • quên vĩ bạch

  • sự sai lầm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đánh trượt
    • đánh trượt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miscue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "miscue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch