Phép dịch "miscarry" thành Tiếng Việt

sẩy thai, sai, sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "miscarry" thành Tiếng Việt.

miscarry verb ngữ pháp

To abort a foetus, usually without intent to do so; to experience a miscarriage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sẩy thai

    verb

    After a miscarriage , are you at risk for miscarrying again ?

    Sau khi sẩy thai , bạn có nguy cơ bị sẩy thai lần nữa không ?

  • sai

    adjective verb
  • sai lầm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thất bại
    • thất lạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miscarry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "miscarry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "miscarry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch