Phép dịch "miscall" thành Tiếng Việt
chửi rủa, gọi nhầm tên, gọi sai tên là các bản dịch hàng đầu của "miscall" thành Tiếng Việt.
miscall
verb
ngữ pháp
(now dialectal) To call (someone) bad names; to insult, abuse. [..]
-
chửi rủa
-
gọi nhầm tên
-
gọi sai tên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miscall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm