Phép dịch "miscalculation" thành Tiếng Việt
sự tính nhầm, sự tính sai là các bản dịch hàng đầu của "miscalculation" thành Tiếng Việt.
miscalculation
noun
ngữ pháp
An incorrect or mistaken calculation [..]
-
sự tính nhầm
-
sự tính sai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miscalculation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "miscalculation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính sai
-
tính nhầm · tính sai
-
tính nhầm · tính sai
Thêm ví dụ
Thêm