Phép dịch "mirthful" thành Tiếng Việt

vui, cười đùa, vui vẻ là các bản dịch hàng đầu của "mirthful" thành Tiếng Việt.

mirthful adjective ngữ pháp

filled with mirth [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vui

    adjective

    Who buys a minute’s mirth to wail a week,

    Ai chịu đổi một khoảng khắc vui chơi cho một tuần đau khổ,

  • cười đùa

  • vui vẻ

    adjective

    He is not referring to being jovial or mirthful, as when one is having a good time.

    Ngài không có ý nói đến trạng thái vui vẻ hay hoan hỉ, như trong lúc vui chơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mirthful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mirthful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính hay cười đùa · tính vui vẻ
  • sự cười đùa · sự nô giỡn · sự vui mừng · sự vui vẻ · sự vui đùa
Thêm

Bản dịch "mirthful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch