Phép dịch "mirrors" thành Tiếng Việt
hình ảnh phản chiếu là bản dịch của "mirrors" thành Tiếng Việt.
mirrors
verb
noun
Plural form of mirror. [..]
-
hình ảnh phản chiếu
nounFinally he looked at his brother’s reflection in the mirror and smiled.
Cuối cùng nó nhìn hình ảnh phản chiếu em trai của nó từ trong gương và mỉm cười.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mirrors " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mirrors
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mirrors" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mirrors trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mirrors" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đài gương
-
Gương · gương · gương soi · kiếng · kính · phản chiếu · phản ánh
-
Gương cầu lõm
-
gương lõm
-
gương chân quỳ
-
gương nhìn sau
-
sự viết chữ ngược
-
Đối xứng gương
Thêm ví dụ
Thêm