Phép dịch "mingle" thành Tiếng Việt
lẫn vào, hòa, pha là các bản dịch hàng đầu của "mingle" thành Tiếng Việt.
mingle
Verb
verb
noun
ngữ pháp
To mix; intermix; to combine or join, as an individual or part, with other parts, but commonly so as to be distinguishable in the product; to confuse; to confound. [..]
-
lẫn vào
You must invite the dead to co-mingle with your spirit.
Cô phải đón quỷ dữ hòa lẫn vào linh hồn mình.
-
hòa
Adjectival; VerbalHe doesn't like to mingle with the players.
Anh ấy không thích hòa mình với cầu thủ.
-
pha
verbThe sound of hearty laughter mingled with fierce bargaining.
Tiếng cười rộn rã pha lẫn tiếng mặc cả hàng hóa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lẩn vào
- pha trộn
- trộn lẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mingle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mingle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pha tạp
Thêm ví dụ
Thêm