Phép dịch "mingled" thành Tiếng Việt

pha tạp là bản dịch của "mingled" thành Tiếng Việt.

mingled verb

Simple past tense and past participle of mingle . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pha tạp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mingled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mingled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hòa · lẩn vào · lẫn vào · pha · pha trộn · trộn lẫn
Thêm

Bản dịch "mingled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch