Phép dịch "mini" thành Tiếng Việt

nhỏ, váy ngắn là các bản dịch hàng đầu của "mini" thành Tiếng Việt.

mini adjective noun ngữ pháp

A miniskirt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhỏ

    adjective pronoun noun

    It's about the size of a mini marshmallow.

    Nó khoảng cỡ của một cây thục quỳ nhỏ.

  • váy ngắn

    You wear this mini skirt every night...

    Cô thì hàng đêm mặc cái váy ngắn cũn cỡn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mini " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mini proper

(trademark) A model of compact car, originally built by BMC in the United Kingdom, and later by BMW. [..]

+ Thêm

"Mini" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mini trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mini" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mini" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch