Phép dịch "milestone" thành Tiếng Việt

mốc, cây số, cột kilômét cọc là các bản dịch hàng đầu của "milestone" thành Tiếng Việt.

milestone verb noun ngữ pháp

A stone milepost (or by extension in other materials), one of a series of numbered markers placed along a road at regular intervals, typically at the side of the road or in a median. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mốc

    when there is a milestone somewhere in the middle.

    khi có một mốc đặt ở nơi nào đó chính giữa.

  • cây số

    noun

    Many were 15 feet (4.5 m) wide, paved in stone, bordered with curbs, and marked by milestones.

    Nhiều con đường rộng 4,5m, có lát đá, lề đường và những cột cây số.

  • cột kilômét cọc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cột mốc
    • dấu mốc
    • sự kiện quan trọng
    • cột cây số
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milestone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "milestone"

Thêm

Bản dịch "milestone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch